Bản dịch của từ 五星三 trong tiếng Việt

五星三

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五星三 (Danh từ)

wǔ xīng sān
01

舊時命理用語指算命時所用的五星三命術語中的」,即人的命數命運古代星命術中用來推算個人生辰禍福的’)。

旧时星命术士以“五星三命”来推算人的命运,“五星三”即指“命”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五星三

xīng

sān

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
星丁头
星主
星书
星乱
星事
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép