Bản dịch của từ 五月子 trong tiếng Việt

五月子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五月子 (Danh từ)

wǔ yuè zǐ
01

Từ cổ: chỉ '五日子' (ngày mùng 5 trong tháng) — cách gọi ngày cụ thể (cổ ngữ); cũng gặp trong văn viết cổ

1.亦作“五日子”。

Ví dụ
02

Đứa trẻ sinh vào ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch (thời xưa kiêng kỵ, cho rằng khó nuôi dưỡng); (cổ) con sinh vào ngày ngũ nguyệt tử

2.农历五月初五所生之子,古人迷信,以是日多禁忌,有生子不长养之陋俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五月子

yuè

zi

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép