Bản dịch của từ 五月花号 trong tiếng Việt
五月花号
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五月花号 (Danh từ)
【wǔ yuè huā hào】
01
Con tàu Mayflower — tàu của Anh chở những người Thanh giáo (Puritans) di cư sang Bắc Mỹ năm 1620; trên tàu có 102 người và đã ký 'Bản Hiệp ước Mayflower' (五月花号公约).
英国第一艘将清教徒移民载运到北美的船。1620年9月从英国出发,11月到达目的地。船上载有移民一百零二人。在航程中,部分移民商订了《五月花号公约》。上岸后,根据这一公约,组织了自己的管理机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五月花号
wǔ
五
yuè
月
huā
花
hào
号
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
号丧
号令
号令如山
号件
号位
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
