Bản dịch của từ 五木香 trong tiếng Việt

五木香

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五木香 (Cụm từ)

wǔ mù xiāng
01

青木香的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五木香

xiāng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
木三对
木上座
木下三郎
木丸
香丝
香严
香串
香乳
香云
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép