Bản dịch của từ 五杂俎 trong tiếng Việt
五杂俎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五杂俎 (Danh từ)
【wǔ zá zǔ】
01
五杂俎:原作“五杂组”,指杂录、杂记、杂说的合集或杂记类文集(古代杂著、杂文的总称)。可记作“拼凑各类杂文的簿册”。
1.亦作“五杂组”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một thể loại cổ nhạc/pháp thơ cổ (một thể thơ/cách phỏng theo cổ nhạc), nguyên là tên một nhạc phú cũ; về sau dùng để chỉ thể thơ cổ kiểu ba câu sáu câu (một thể mẫu cổ)
2.古乐府名。三言六句,以首句名篇。其词曰:“五杂俎,冈头草。往复还,车马道。不获已,人将老。”后人仿其作,成为诗体的一种。见明冯惟讷《古诗纪.统论》。唐颜真卿有《三言拟五杂组》诗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五杂俎
wǔ
五
zá
杂
zǔ
俎
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
俎上肉
俎几
俎味
俎实
俎拒
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
