Bản dịch của từ 五柳先生 trong tiếng Việt
五柳先生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五柳先生 (Danh từ)
【wǔ liǔ xiān shēng】
01
Nguyễn hiệu (tên hiệu) của nhà thơ thế kỷ Tấn Tào Tiềm; nghĩa đen gợi nhớ “người của năm cây liễu” — bút hiệu dùng để tự xưng, mang hơi hướng ẩn dật, thanh nhàn.
1.晋陶潜的别号。潜曾作《五柳先生传》以自况,文中云:“宅边有五柳树,因以为号焉。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người ẩn dật, ẩn sĩ mang phong thái thanh cao, thường chỉ người có chí khí và lối sống thanh bần (từ gợi nhớ đến bài “五柳先生傳” của 陶淵明).
2.泛指志趣高尚的隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五柳先生
wǔ
五
liǔ
柳
xiān
先
shēng
生
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
