Bản dịch của từ 五毒草 trong tiếng Việt

五毒草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五毒草 (Cụm từ)

wǔ dú cǎo
01

草名。赤地利的别称。花叶如荞麦,根似狗脊。见明李时珍《本草纲目.草七.赤地利》。亦省作“五毒”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五毒草

cǎo

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
毒冒
草上霜
草上飞
草丛
草人
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép