Bản dịch của từ 五流 trong tiếng Việt

五流

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五流 (Thành ngữ)

wǔ liú
01

对犯五刑之罪者从宽处理改施流放为刑即以流放代替五刑中的某些严厉处罚)。可理解为减刑为流放

谓对犯五刑之罪者从宽处理,施以流放之罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五流

liú

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
流丐
流丸
流丽
流习
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép