Bản dịch của từ 五浄德 trong tiếng Việt
五浄德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五浄德 (Danh từ)
【wǔ jìng dé】
01
Phật giáo: năm đức hạnh thanh tịnh khi tu hành — phát tâm lìa tục, bỏ hình sắc, đoạn tuyệt tình thân, cam chịu mất mạng, chí cầu Đại thừa (năm điều từ bỏ để trọn đạo).
佛教语。谓发心离俗﹑毁其形好﹑永割亲爱﹑委弃躯命﹑志求大乘。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五浄德
wǔ
五
jìng
浄
dé
德
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
德举
德义
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
