Bản dịch của từ 五灵 trong tiếng Việt

五灵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五灵 (Cụm từ)

wǔ líng
01

2.指金﹑木﹑水﹑火﹑土五星。

Ví dụ
02

1.谓麟﹑凤﹑神龟﹑龙﹑白虎,古代传说中的五种灵异鸟兽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五灵

líng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép