Bản dịch của từ 五熟 trong tiếng Việt

五熟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五熟 (Danh từ)

wǔ shú
01

Từ cổ/thuật ngữ: “năm chín” (cũng viết là 五孰) — danh từ lịch cổ, ít dùng; nghĩa gốc liên quan đến phân loại, đếm đếm của năm/số (chữ hiếm, chủ yếu thấy trong văn cổ).

1.亦作“五孰”。

Ví dụ
02

食物已煮熟烹调完成的各种菜肴指烹调好的味道菜品如饭菜已熟

2.指烹调成的各味食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五熟

shú

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
熟丝
熟习
熟事
熟人
熟人熟事
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép