Bản dịch của từ 五爪金龙 trong tiếng Việt

五爪金龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五爪金龙 (Danh từ)

wǔ zhǎo jīn lóng
01

Một hình tượng rồng vàng năm móng (trong truyền thuyết/miếu thờ) — tên vật/mỹ tự xuất hiện trong tích truyện (rồng vàng năm móng hiện ra, bắt gà tế lễ).

1.相传五代后汉刘知远年轻落难时,曾躲在马鸣王庙供桌下,伸手偷吃福鸡。适逢李员外前来烧香,只见满殿红光,神帐里现出五爪金龙,将福鸡抓了去。见明人改本《白兔记.祭赛》。

Ví dụ
02

Tên một loài dây leo nhiều năm (còn gọi là bìm bìm, hoa bìm), lá và quả dùng làm thuốc; hoa màu tím nhạt, mùa thu nở

2.别称“牵牛花”﹑“假薯藤”。多年生缠绕藤本。花淡紫色,秋季开放。原产北非,我国南方常栽培庭园中。叶﹑果可供药用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五爪金龙

zhǎo

jīn

lóng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép