Bản dịch của từ 五牲 trong tiếng Việt

五牲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五牲 (Danh từ)

wǔ shēng
01

1.古代用作祭品的五种动物。即牛﹑羊﹑豕﹑犬﹑鸡。

Ví dụ
02

Chỉ năm loài thú: (nai sừng lớn/elk), 鹿 (nai), (một loài hươu/cervus?), (sói), (thỏ) — tập hợp các thú rừng trong văn cổ

2.指麋﹑鹿﹑麏﹑狼﹑兔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五牲

shēng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép