Bản dịch của từ 五犹 trong tiếng Việt

五犹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五犹 (Danh từ)

wǔ yóu
01

Từ cổ chỉ loại đất kém, hôi thối (sách xưa gọi đất xấu là “五犹/”), ‘’ = ”,cỏ hôi

古称恶臭的下等土壤为五犹。犹,通“莸”,臭草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五犹

yóu

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
犹与
犹且
犹之
犹之乎
犹人
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép