Bản dịch của từ 五眼 trong tiếng Việt
五眼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五眼 (Danh từ)
【wú yǎn】
01
Phật giáo: năm loại “nhãn” (mắt) tâm linh — nhục nhãn (mắt thường), thiên nhãn, huệ nhãn, pháp nhãn, Phật nhãn; chỉ các cách nhìn/tri kiến khác nhau về thực tại.
佛教语。指肉眼﹑天眼﹑慧眼﹑法眼﹑佛眼。凡夫所见为肉眼,天人禅定所见为天眼,小乘照见真空之理为慧眼,菩萨照见普度众生的一切法门为法眼,佛陀具种种眼而照见中道实相为佛眼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五眼
wǔ
五
yǎn
眼
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
