Bản dịch của từ 五短身材 trong tiếng Việt

五短身材

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五短身材 (Thành ngữ)

wǔ duǎn shēn cái
01

Tướng ngũ đoản; người ngũ đoản (mình và tứ chi đều ngắn)

指人的身量矮 (四肢和躯干短小)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五短身材

duǎn

shēn

cái

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
短不了
短丑
短世
短丧
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
材人
材伎
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép