Bản dịch của từ 五神 trong tiếng Việt
五神

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五神 (Danh từ)
Ngũ thần; hơi linh của năm tạng (ngũ tạng) — linh khí liên quan đến nội tạng theo y lý cổ Trung Hoa
1.五脏之灵气。
Ngũ đức; năm phẩm đức (thuộc phẩm tính/tính cách theo truyền thống), hoặc chỉ 'năm thần' trong một vài hệ tư tưởng cổ
4.五德。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngũ tạng; năm phủ tạng trong thân (五脏:心、肝、脾、肺、肾)
2.指五脏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngũ thần: năm vị thần theo tín ngưỡng/truyền thuyết (gồm 勾芒、祝融、后土、蓐收、玄冥), cũng gọi là thần của ngũ hành/nguồn lực năm phương.
5.五方之神,指勾芒﹑祝融﹑后土﹑蓐收﹑玄冥,亦称五行之神。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ năm vị thần/đế thời xưa (Ngũ Thần, tức năm vị vua/đế); Hán Việt: Ngũ Thần/Ngũ Đế
3.指五帝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五神
wǔ
五
shén
神
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
