Bản dịch của từ 五禽嬉 trong tiếng Việt
五禽嬉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五禽嬉 (Danh từ)
【wǔ qín xī】
01
Một tên gọi liên quan tới thói luyện công cổ truyền: xem “五禽戏” (Ngũ Khuông Hí) — bài tập mô phỏng 5 con thú để dưỡng sinh
见“五禽戏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五禽嬉
wǔ
五
qín
禽
xī
嬉
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
嬉乐
嬉亵
嬉和
嬉娱
嬉嬉
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
