Bản dịch của từ 五禽言 trong tiếng Việt

五禽言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五禽言 (Danh từ)

wǔ qín yán
01

Một thể loại thơ cổ gọi là “禽言” (ngâm tên các loài chim); cụ thể “五禽言” là bài thơ ca ngợi tên năm loài chim — dạng thơ tượng thanh, dựa trên tiếng kêu/đặc điểm chim để đặt lời.

禽言,诗体名。依鸟名象声取义而作。五禽言,咏五鸟之名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五禽言

qín

yán

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
言三语四
言下
言不二价
言不及义
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép