Bản dịch của từ 五章 trong tiếng Việt
五章

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五章 (Danh từ)
Chỉ năm thứ hoa văn, kiểu cách khác nhau trên y phục dùng để phân biệt tước phẩm, thứ bậc (thuật ngữ về trang phục, phong kiến)
1.指服装上的五种不同文采。用以区别尊卑。
(tiếng Trung cổ) thường chỉ năm màu, năm màu; đa sắc, sặc sỡ (thuật ngữ dùng trong sách cổ, ít phổ biến hơn)
2.泛指五采。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
3.兵卒的五色徽号,用以分别队伍的行列。
Năm chương: đề cập đến năm bản nhạc do Khổng Tử viết ra và dùng để âm nhạc, múa hoặc tế lễ (một trong những chương âm nhạc nghi lễ cổ xưa). Nó thường được tìm thấy trong tên của các bản nhạc cổ được ghi lại trong các tác phẩm kinh điển.
4.指孔子所作刺时的乐章。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thơ năm chữ (thơ cổ Trung Quốc, mỗi câu 5 chữ) — hay gọi tắt là “ngũ chương”/“ngũ ngôn” trong văn học
5.指五言诗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
6.指诏书。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五章
wǔ
五
zhāng
章
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
