Bản dịch của từ 五线谱 trong tiếng Việt

五线谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五线谱 (Danh từ)

wǔ xiàn pǔ
01

Khuông nhạc; nhạc sonphe (khuông nhạc kẻ năm đường thẳng)

在五条平行横线上标记音符的乐谱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五线谱

xiàn

线

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
线儿
线呢
线团
线圈
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép