Bản dịch của từ 五腊 trong tiếng Việt

五腊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五腊 (Danh từ)

wǔ là
01

Tên gọi chung của năm loại祭祀日): 天腊地腊道德腊民岁腊侯王腊道教在這些日子常修斋祭祖可記作五種祭祀日

天腊﹑地腊﹑道德腊﹑民岁腊﹑侯王腊的合称。道教认为凡此五腊日,宜为修斋﹑祭祀先祖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五腊

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép