Bản dịch của từ 五色云 trong tiếng Việt
五色云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五色云 (Danh từ)
【wǔ sè yún】
01
Mây năm màu (mây rực rỡ, được coi là điềm lành theo quan niệm xưa)
五色云彩。古人以为祥瑞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五色云
wǔ
五
sè
色
yún
云
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
