Bản dịch của từ 五荤三厌 trong tiếng Việt

五荤三厌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五荤三厌 (Danh từ)

wǔ hūn sān yàn
01

Ăn kiêng/những điều cấm trong ăn uống (theo tôn giáo): “五荤指佛教忌食的五种葱蒜类, “三厌指道教忌食的三种肉);泛指饮食禁忌

五荤:佛教忌食的五种蔬菜,即大蒜、小蒜、兴渠、慈葱、茗葱;三厌:道教忌食的三种肉:即雁、狗、乌龟。泛指饮食的禁忌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五荤三厌

hūn

sān

yàn

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
荤允
荤口
荤油
荤粥
荤腥
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép