Bản dịch của từ 五藏六府 trong tiếng Việt

五藏六府

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五藏六府 (Cụm từ)

wǔ cáng liù fǔ
01

指体内全部器官。五藏:心、肺、脾、肝、肾。六府:大肠、小肠、胃、胆、膀胱、三焦。亦作“五脏六腑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五藏六府

zàng

liù

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
藏书
藏伏
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép