Bản dịch của từ 五行四柱 trong tiếng Việt

五行四柱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五行四柱 (Danh từ)

wǔ háng sì zhù
01

Một hệ thống cổ truyền coi xét vận mệnh: 'Ngũ hành' (kim, mộc, thủy, hỏa, thổ) và 'Tứ trụ' (năm, tháng, ngày, giờ) — căn cứ để xem bói, xem mệnh.

五行:指金、木、水、火、土;四柱:指年、月、日、时。旧指命相家替人算命的根据。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五行四柱

xíng

zhù

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
四一二反革命政变
四七
四三
四上
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép