Bản dịch của từ 五行大布 trong tiếng Việt

五行大布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五行大布 (Danh từ)

wǔ háng dà bù
01

Một loại tiền cổ thời Bắc Chu (武帝建德三年) đúc bằng đồng, hình tròn, lõm lỗ vuông giữa, chữ triện “五行大布” trên mặt.

北周武帝建德三年铸造的钱币。铜质,圆形方孔,篆书“五行大布”四字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五行大布

xíng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
大一统
大万
大丈夫
布丁
布代
布令
布伍
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép