Bản dịch của từ 五行舞 trong tiếng Việt
五行舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五行舞 (Danh từ)
【wǔ háng wǔ】
01
Tên một loại nhạc vũ thời Tần Hán — một điệu múa, tiết mục âm nhạc cổ (Hán Việt: Ngũ hành vũ).
秦汉时乐舞名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五行舞
wǔ
五
xíng
行
wǔ
舞
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
