Bản dịch của từ 五诸侯 trong tiếng Việt
五诸侯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五诸侯 (Danh từ)
【wǔ zhū hóu】
01
Tên cổ của một vì sao trong chòm Tỉnh (井宿),是由五颗星组成的星位名
1.古星名。属井宿,共五星。
Ví dụ
02
Tên sao cổ (một trong năm sao thuộc hệ sao 太微垣)
2.古星名。属太微垣,共五星。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五诸侯
wǔ
五
zhū
诸
hóu
侯
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
诸下
诸严
诸主
诸事
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
