Bản dịch của từ 五谷囊 trong tiếng Việt
五谷囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五谷囊 (Danh từ)
【wǔ gǔ náng】
01
Túi đựng năm loại ngũ cốc (một cái túi chứa lúa, mạch, kê, đậu, v.v.), có thể gợi liên tưởng đến bảo quản lương thực truyền thống
装有五种谷物的口袋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五谷囊
wǔ
五
gǔ
谷
náng
囊
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
谷产
谷人
谷仓
谷仙
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
