Bản dịch của từ 五车腹笥 trong tiếng Việt

五车腹笥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五车腹笥 (Tính từ)

wǔ chē fù sì
01

Học vấn uyên thâm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五车腹笥

chē

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
车两
车主
腹中兵甲
腹中鳞甲
腹书
腹侮
笥椟
笥笈
笥箧
笥腹
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép