Bản dịch của từ 五运六气 trong tiếng Việt
五运六气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五运六气 (Danh từ)
【wǔ yùn liù qì】
01
Thuật ngữ y học cổ truyền: hệ thống lý thuyết về vận hành của năm hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và sáu khí (gió, nhiệt/ôt, thấp/âm, hàn,燥/khô, v.v.) để luận khí hậu và nguyên nhân sinh bệnh.
中医学名词。古代医家根据金﹑木﹑水﹑火﹑土五行的运行和阴﹑阳﹑风﹑雨﹑晦﹑明(《素问.至真要大论》以风﹑热﹑湿﹑火﹑燥﹑寒为六气。)六气的流转(即所谓“气运”),以推断气候变化与疾病发生的关系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五运六气
wǔ
五
yùn
运
liù
六
qì
气
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
