Bản dịch của từ 五采 trong tiếng Việt
五采
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五采 (Danh từ)
【wú cǎi】
01
Màu sắc rực rỡ, năm màu (cũng viết là “五彩”), chỉ sự đa sắc, sặc sỡ
1.亦作“五彩”。亦作“五彩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Năm màu (xanh, vàng, đỏ, trắng, đen) — chỉ năm sắc truyền thống
2.指青﹑黄﹑赤﹑白﹑黑五种颜色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nhiều màu sắc; màu sắc phong phú (phổ quát chỉ nhiều loại màu)
3.泛指多种颜色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五采
wǔ
五
cǎi
采
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
采买
采任
采伐
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
