Bản dịch của từ 五里雾中 trong tiếng Việt

五里雾中

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五里雾中 (Thành ngữ)

wǔ lǐ wù zhōng
01

比喻处在迷惘不明状况中像被浓雾笼罩看不清真相容易联想五里很远雾中看不清)。

比喻模糊恍惚、不明真相的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五里雾中

zhōng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
中丁
中上
中下
中不溜
中专
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép