Bản dịch của từ 五铢 trong tiếng Việt

五铢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五铢 (Danh từ)

wǔ zhū
01

Đồng tiền cổ Trung Quốc thời Hán gọi là “ngũ trứng” (五铢钱) — đơn vị tiền kim loại cũ, gọi tắt là Ngũ Chư (五铢)

1.即五铢钱。

Ví dụ
02

古代一种小铜钱的名称也见于复合词五铢衣”(古代的一种衣服名称中含五铢”)

2.见“五铢衣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五铢

zhū

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép