Bản dịch của từ 五铢衣 trong tiếng Việt
五铢衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五铢衣 (Danh từ)
【wǔ zhū yī】
01
Một loại áo cổ đại (còn gọi là “五铢服/五铣衣”) — trang phục thời Hán, may bằng vải mảnh, kiểu áo đơn giản có liên quan đến hệ thống thuế quan hoặc đơn vị đo vải (gợi nhớ chữ “五铢” là đơn vị trọng lượng tiền cổ).
1.亦称“五铢服”。亦称“五铣衣”。
Ví dụ
02
Một loại áo theo truyền thuyết của tiên nhân thời xưa, rất nhẹ và mỏng (Áo Ngũ Châu)
2.传说古代神仙穿的一种衣服,轻而薄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五铢衣
wǔ
五
zhū
铢
yī
衣
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
