Bản dịch của từ 五长 trong tiếng Việt

五长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五长 (Danh từ)

wú zhǎng
01

Quan nhỏ thời xưa phụ trách canh thành, coi giữ cửa thành (tương tự chức viên trông thành)

2.古代守城的小吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người đứng đầu trong nhóm năm hộ; trưởng nhóm (theo hệ thống lý trưởng cổ – mỗi năm hộ lập một “”,其中一人为伍长).

3.一伍之长。古代户籍以五户为伍,一人为伍长。五,同“伍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chủ tướng/đầu lĩnh của năm nước chư hầu (người đứng đầu liên minh năm nước) — Hán Việt: Ngũ Trưởng

1.五国诸侯之长。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五长

zhǎng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép