Bản dịch của từ 五间 trong tiếng Việt

五间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五间 (Danh từ)

wǔ jiān
01

Cách gọi (dịch) cổ: “五闲的异写指五种空闲或五个空位文言或方言用法现代少用

1.亦作“五闲”。

Ví dụ
02

Năm phương pháp xa lánh (ám chỉ năm phương pháp dùng để gieo rắc bất hòa với người khác)

2.五种离间方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五间

jiān

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
间不容发
间不容瞬
间不容砺
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép