Bản dịch của từ 五陵豪气 trong tiếng Việt
五陵豪气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五陵豪气 (Danh từ)
【wǔ líng háo qì】
01
Khí phách hào hoa, phong độ hiên ngang của gia đình quý tộc (thường nói về phong thái hào sảng của người con nhà quyền quý)
指高门贵族的豪迈气概。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五陵豪气
wǔ
五
líng
陵
háo
豪
qì
气
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
豪上
豪丝
豪主
豪举
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
