Bản dịch của từ 五零二落 trong tiếng Việt

五零二落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五零二落 (Tính từ)

wǔ líng èr luò
01

Lộn xộn, rời rạc; rải rác, không còn nguyên vẹn (những thứ vốn trước kia nhiều và gọn giờ trở nên thưa thớt, rối tung)

犹言七零八落。形容零散稀疏的样子。特指原来又多又整齐的东西现在零散了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五零二落

líng

èr

luò

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép