Bản dịch của từ 五音六律 trong tiếng Việt
五音六律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五音六律 (Danh từ)
【wǔ yīn liù lǜ】
01
Ngũ âm lục luật: hệ thống âm nhạc cổ Trung Quốc — năm cung (宮、商、角、徵、羽) và sáu quy chuẩn âm (dành cho nhạc cụ). Cũng dùng chung để chỉ âm nhạc cổ hoặc nhạc luật nói chung.
五音:指宫、商、角、徵、羽五个音阶;六律:定乐器的标准。指古代音律。后也泛指音乐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五音六律
wǔ
五
yīn
音
liù
六
lǜ
律
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
音义
音乐
音乐之声
音书
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
