Bản dịch của từ 五馆 trong tiếng Việt
五馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五馆 (Danh từ)
【wú guǎn】
01
Một cơ quan lễ nghi do triều Lương (Nam triều) lập để soạn chế, quản lý «ngũ lễ» (lễ cát, lễ tang, lễ khách, lễ quân và lễ khen) — tức bộ máy phụ trách nghi thức lễ tiết.
南朝梁修制五礼的机构。五礼谓吉礼﹑凶礼﹑宾礼﹑军礼和嘉礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五馆
wǔ
五
guǎn
馆
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
馆人
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
