Bản dịch của từ 五香饮 trong tiếng Việt
五香饮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五香饮 (Danh từ)
【wǔ xiāng yǐn】
01
Đồ uống pha từ năm loại gia vị (thức uống có vị thơm cay, thường là trà hoặc nước ướp gia vị)
以五种香料分别制作的饮料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五香饮
wǔ
五
xiāng
香
yǐn
饮
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
香丝
香严
香串
香乳
香云
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
