Bản dịch của từ 五马渡江 trong tiếng Việt
五马渡江
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五马渡江 (Danh từ)
【wǔ mǎ dù jiāng】
01
Chỉ sự kiện cuối thời Tây Tấn, năm họ Tư Mã năm vị vương (五马 = 五位司马王) cùng rời bắc xuống phía nam vượt sông Dương Tử, đến Kiến Nghiệp (nay là Nam Kinh) lập nên Đông Tấn — một biến cố lịch sử di cư và chuyển triều.
指西晋末司马氏五王南渡长江,于建邺(今南京)建立东晋王朝事。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五马渡江
wǔ
五
mǎ
马
dù
渡
jiāng
江
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
渡口
渡场
渡头
江上
江东
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
