Bản dịch của từ 五鸟花 trong tiếng Việt

五鸟花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五鸟花 (Danh từ)

wǔ niǎo huā
01

Tên một loài cây thuốc (còn gọi là紫参今称红骨参或毛丹参), thuộc thảo dược thuốc Nam/Trung; dùng trong y dược cổ truyền.

紫参的别名。今名红骨参﹑毛丹参。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五鸟花

niǎo

huā

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép