Bản dịch của từ 五鼎食 trong tiếng Việt
五鼎食
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五鼎食 (Danh từ)
【wǔ dǐng shí】
01
Xếp năm chiếc đỉnh mà ăn — miêu tả lối sống xa xỉ của quan quý, cũng ẩn dụ chức lộc cao sang
列五鼎而食。形容高官贵族的豪奢生活。亦喻高官厚禄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五鼎食
wǔ
五
dǐng
鼎
shí
食
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
