Bản dịch của từ 井中泥 trong tiếng Việt

井中泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井中泥 (Danh từ)

jǐng zhōng ní
01

Ẩn tài, tài năng bị giấu kín hoặc lãng quên; ví von người hiền tài ở vào cảnh bị chôn vùi, không được sử dụng

语出《易.井》:“井泥不食。”孔颖达疏:“井泥而不可食,即是久井不见渫治。”后用以比喻贤才沉埋下位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井中泥

jǐng

zhōng

Các từ liên quan

井乘
井井
井井有序
中丁
中上
中下
中不溜
中专
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép