Bản dịch của từ 井养 trong tiếng Việt
井养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井养 (Động từ)
【jíng yǎng】
01
Được hưởng ơn huệ, nhận lợi ích hoặc ân huệ của người khác (bị động: được nuôi dưỡng/đãi ngộ bởi người khác).
2.比喻受到别人的好处﹑恩惠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ví với giếng nước: chỉ nguồn nước (giúp) nuôi sống con người, cung cấp không ngừng; nghĩa bóng: nguồn trợ cấp hoặc nuôi dưỡng liên tục
1.谓井水供养于人,源源不尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井养
jǐng
井
yǎng
养
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
