Bản dịch của từ 井冠 trong tiếng Việt

井冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇjingthanh hỏi

井冠 (Danh từ)

jǐng guān
01

Chòm sao Giếng trong thiên văn Trung Hoa, nằm ở vị trí đầu tiên trong bảy chòm sao thuộc nhóm Chu Tước.

即井宿。因其位于朱雀七宿之首,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井冠

jǐng

guān

Các từ liên quan

井中泥
井乘
井井
冠上加冠
冠上履下
冠世
井
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
Các biến thể:
丼, 宑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép