Bản dịch của từ 井匽 trong tiếng Việt
井匽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | j | ing | thanh hỏi |
井匽 (Danh từ)
【jíng yǎn】
01
Hố nước/ rãnh thoát nước để chứa hoặc thoát chất bẩn; nơi thu nước thải, giống như hố rút, cống nhỏ (cổ văn: nhà vệ sinh hoặc chỗ ẩn ở khu vực ô uế)
排除污水秽物的水池和水沟。《周礼·天官·宫人》:“为其井匽﹐除其不蠲﹐去其恶臭。”郑玄注:“井﹐漏井﹐所以受水潦……匽猪﹐谓溜下之池,受畜水而流之者。”孔颖达疏:“宫中为漏井以受秽﹐又为匽猪使四边流水入焉。井匽二者皆所以除其不蠲洁﹐又去其恶臭。”《宋史·谢绛传》:“蝗亘田野﹐坌入郛郭﹐跳掷官寺﹐井匽皆满。”清冯桂芬《上海重建武帝庙记》:“后为崇圣祠﹐祠有楼﹐最后为斋庖井匽之属。”一说“井匽”当读作“庰匽”;庰﹐通“屏”。指厕所﹐僻隐处。见清孙诒让《周礼正义》卷十一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 井匽
jǐng
井
yǎn
匽
Các từ liên quan
井中泥
井乘
井井
匽兵
匽厕
匽戟
匽武
匽溲
- Bính âm:
- 【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【TỈNH】
- Các biến thể:
- 丼, 宑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丼
憼
澋
汫
景
穽
儆
刭
憬
璄
暻
擏
亞
亖
况
二
𠄶
𠄿
𠄨
亐
𠄾
𠄩
𠄬
𠄟
丒
阞
计
允
𠄡
车
犬
𠘫
丐
文
火
𠔽
龙井
井然
市井
水井
井喷
天井
打井
深井
井底
矿井
